Danh sách bài tập của admin
Tên bài tập Dạng bài Số giải được
NT02 Kiểm tra số nguyên tố 2 418
NT01 Kiểm tra số nguyên tố 1 Làm quen ngôn ngữ, Số học 1718
RGC Rút gọn căn Số học 132
NHIPHAN2A Liệt kê dãy nhị phân 2A Đệ quy, Quay lui 477
NHIPHAN1 Liệt kê dãy nhị phân 1 Đệ quy, Quay lui 696
LIQ Dãy con đơn điệu tăng dài nhất (bản dễ) Mức độ dễ, Quy hoạch động 460
HOCSINH Sắp xếp học sinh Sắp xếp 234
MOD2 Phép mod 2 Làm quen ngôn ngữ, Số học 1357
MOD1 Phép mod 1 Làm quen ngôn ngữ, Số học 1373
LOOP11 Tính tổng Làm quen ngôn ngữ 697
STRSWAP Đổi xâu 13
CHIARUONG Chia ruộng Đệ quy, Quay lui 66
TNT Tổng nguyên tố Số học 283
TV_0302 Truy vấn 15
GHEPSO1701 Ghép chữ số Đệ quy, Quay lui, Số học 365
BST Cây nhị phân Cây nhị phân 19
BWPOINTS Nối điểm đen trắng Tham lam 91
CHIADAY Chia dãy số 2
TAXI Đi tắc xi 24
SOMAX Số lớn nhất 3
SEQUNISS SEQUNISS 9
PAIRSFR PAIRSFR Số học 13
FBALLKIT FBALLKIT Quy hoạch động 85
WSEQ2 WSEQ2 6
WSEQ3 WSEQ3 10
WSEQ1 WSEQ1 3
WSEQ WSEQ Tham lam 17
KHIEUVU Khiêu vũ Sắp xếp 186
BUY_SORT Mua bán Sắp xếp 60
COMASIGN Phân máy thực tập Sắp xếp 103
KMATCH K cặp mạnh nhất Sắp xếp 107
GROUP Cụm dân cư Binary Indexed Tree 18
SEQ0909 Dãy số Mức độ khó, Quy hoạch động 30
DEMBOI Đếm bội Số học 71
BOISO Bội số Số học 105
HTH Hợp hai tập hợp 65
GTH Giao hai tập hợp 67
CHAT10 Tìm min Mức độ dễ, Tìm nhị phân 537
CHAT9 Giải phương trình nghiệm nguyên Mức độ dễ, Tìm nhị phân 348
CHAT8 Mua kẹo Mức độ dễ, Tìm nhị phân 370
CHAT7 Bộ số tam giác Mức độ dễ, Tìm nhị phân 355
CHAT6 Tổng cặp số Mức độ dễ, Tìm nhị phân 763
FGARDEN Vườn cà phê Deque, RMQ, Segment Tree 67
SEQ1308 Dãy số Mức độ khó, Quy hoạch động 31
KDELE Số thứ k Mức độ khó, Số học 106
SEQ2SC SEQ2SC Duyệt, Sắp xếp, Tìm nhị phân 34
SEGMENTINT Giao đoạn nguyên Mức cơ bản, Toán 48
SEQGAME SEQGAME 2
TRONGCAY Trồng cây Deque 184
QBROBOT QBROBOT 3
ISXE Sắp xếp E Sắp xếp 30
ISXD Sắp xếp D Sắp xếp 111
ISXC Sắp xếp C Sắp xếp 167
ISXB Sắp xếp B Sắp xếp 319
ISXA Sắp xếp A Sắp xếp 526
GRAPH3 Đĩa DFS và BFS, Đồ thị 212
I21052020F Dãy số Số học 21
I21052020E Chuỗi DNA Quy hoạch động 40
I21052020D Nguyên tố Số học 91
I21052020C Trung vị Sắp xếp 135
I21052020B Tổng chữ số Xâu 236
I21052020A Số chính phương Mức cơ bản 168
NORMA NORMA Segment Tree 4
DEMNT Đếm số nguyên tố trong dãy Số học 519
CHINHHOP Chỉnh hợp Quay lui 167
POW Đệ quy, Số học 126
PRIMENN Số nguyên tố nhỏ nhất gần n 339
PRIMELN Số nguyên tố lớn nhất gần n Số học 486
JOURNEY Hành trình 33
PAPER Phát giấy thi Số học 28
INTSLE Giải hệ phương trình Số học 16
NUMBER3 Biểu diễn một loại chữ số Quy hoạch động 30
AF6 Bội chung của tổng chữ số Làm quen ngôn ngữ 875
CUBES Các hình khối Toán 22
SUM2N Tính tổng Quy hoạch động 34
CKN Tính CKN Quy hoạch động 22
CAL9 Tính 9 Làm quen ngôn ngữ 550
CAL8 Tính 8 Làm quen ngôn ngữ 703
CAL7 Tính 7 Làm quen ngôn ngữ 779
CA10 Tính 10 Làm quen ngôn ngữ 659
TOHOPCHAP Tổ hợp Quay lui 136
CHHOPCHAP Chỉnh hợp Quay lui 117
NHIPHAN3 Liệt kê dãy nhị phân 3 Quay lui 377
NHIPHAN2 Liệt kê dãy nhị phân 2 Quay lui 323
GEMS Chuỗi ngọc Xâu 73
SUPPRIME Số supper nguyên tố Số học 227
LETTER Bức thư 35
PY Kim tự tháp Quy hoạch động 18
VR Virus Nhân ma trận, Quy hoạch động 49
LK Liệt kê 113
SUPRIME2 Siêu nguyên tố phiên bản khó 49
TH Tập hợp Số học 30
GOLD Những đồng tiền vàng 24
RABIN Nguyên tố rabin Số học 64
CHAR1 Ký tự 1 104
GHEPSO Ghép số 82
GD Giao đoạn 56
MAXF Đoạn con liên tiếp 17
KDIV Dãy con liên tiếp có tổng chia hết K 66
MONEY Tiền 86
DNT Đếm nguyên tố 81
TPN Tổng phần nguyên 83
SUPRIME Siêu nguyên tố Số học 432
ROBOT Robot và bất đẳng thức 16
DP7 Nguyên tố xác suất 38
DP5 Đồng dư 159
DP4 Tổng nguyên tố 165
DP3 So sánh phân số 120
DP2 Phân tích tổng nguyên tố 221
DP1 Số lượng xuất hiện ít nhất 173
TG Số tam giác 19
NKSGAME Trò chơi với dãy số 38
S15 Xâu có ký tự đặc biệt 120
ARR15 Phần tử âm lớn nhất 434
PHANSO Sắp xếp phân số phiên bản khó 16
SORTPS Sắp xếp phân số 119
PRIMEV1 Kiểm tra số lẻ nguyên tố 479
CSHT Chữ số hàng trăm 177
PSLH Phân số lớn hơn 75
DIGIT Chữ số hàng nghìn 129
MES Tin nhắn 38
PARADE Hành quân 60
THREE Ba đỉnh tam giác 69
DOMINO Đổ domino 17
MUAKEO Mua kẹo 40
LIXI Mừng tuổi 40
CALCFX Tính toán 21
HPTBN Hệ phương trình bậc nhất 76
LT Lũy thừa 24
IE12 Đặt gạch 75
IE11 Mua xăng 95
S12 Mã ASCII 181
MA1 Tích các chữ số 44
ARR14 Tổng trên mảng 326
ARR13 Sắp xếp từ lớn đến bé Làm quen ngôn ngữ 1231
ARR12 Biến đổi mảng Làm quen ngôn ngữ 829
ARR11 Phần tử trung vị Làm quen ngôn ngữ 773
HH17 Đường tròn phủ điểm Hình học 17
HH16 Chung cư Hình học 26
HH15 Du lịch Hình học 25
BIT2 Bật bit thứ k 36
BIT1 Đếm số bit 1 80
HH14 Hình thang 29
SEGMENT Đoạn thẳng qua 3 điểm 10
BIGPLUS Cộng số lớn 143
STACK4 Height of cylinder 47
SSX So sánh xâu 220
SNUMBER Số Smith 66
DPSTRING Xâu con đối xứng 73
FACTORY Xây dựng nhà máy 0
SNT Số nguyên tố 119
PTBH Phương trình bậc hai 169
MAXNUMBER Số lớn hơn 225
ROMAN Số La mã 146
CF Cao thủ Codeforce 81
ITOA Chuyển số thành xâu Làm quen ngôn ngữ, Xâu 514
CTREE Tâm cây 2
GRAPH Dựng đồ thị 4
NET Đường truyền 4
BLO Thăm viếng 5
DISTREE Khoảng cách 4
CODE Chuyển mã 17
DETU Đếm từ 25
REFORM Giao thông 5
CYCLE Đường đua 5
LIENTHONG Liên thông 8
DAG Đường đi 8
DIVIDED Xóa đỉnh DFS và BFS 9
WATER Dẫn nước DFS và BFS, Đồ thị 7
GAMETABLE Trò chơi trên bảng số 43
GAMESTR Trò chơi với ký tự 16
ONEWAY Đường một chiều 0
TEXT Xử lý văn bản 25
HELLO Quy tắc chào hỏi 101
PINES Khu vườn thông 19
CSN Tổng cấp số nhân 64
SL Second Largest 143
GRAPH2 Những chú khỉ DFS và BFS, Đồ thị 311
3FIB Dãy Fibonacci mở rộng 28
FACT Số hoán vị Đệ quy 447
ESTR1 Concat two strings 155
UCFIB Ước chung lớn nhất Fibonacci Nhân ma trận, Số học 30
NN Số nghiệm nguyên dương 32
DCDG Đường chéo đa giác 73
STRAGAIN Lại là chuỗi DFS và BFS 14
SUM3 Sum three number 113
POLY Đa giác Toán 32
TAMPHAN Liệt kê dãy tam phân Quay lui 692
FIB3 Fibonacci number 3 Chia để trị, Nhân ma trận 53
FIB2 Fibonacci number 2 73
FIB1 Fibonacci number 1 111
QUEEN Quân hậu hòa bình 96
HV Liệt kê hoán vị Quay lui 553
NHIPHAN In ra dãy nhị phân Quay lui 817
FIB Tính số fibonacci bằng sơ đồ lặp 360
FIBMATRIX Tính số fibonacci bằng nhân ma trận Nhân ma trận, Quy hoạch động 81
MATRIXPW Lũy thừa ma trận Chia để trị, Nhân ma trận, Tiếng Anh 121
POWER Lũy thừa Chia để trị, Tiếng Anh 310
DPTABLE Bảng số 1 25
STRUCT Struct 112
CNTPALIN Đếm số đối xứng 38
Sublist Cal special sum Chia để trị, Tiếng Anh, Toán 34
TERRYFOX TERRYFOX 6
SORT SORT 6
TREE TREE 4
RSEQ RSEQ 5
PICACHU PICACHU 5
FCOIN FCOIN 7
SPNUM SPNUM 4
DIST DIST 2
EXP EXP 5
CS2 Chữ số nhỏ nhất 216
CS1 Chữ số lớn nhất 230
NT2 Nguyên tố 2 172
NT1 Nguyên tố 1 203
DD2 Đồng dư 2 101
DD1 Đồng dư 1 126
TT2 Tính toán 2 142
TT1 Tính toán 1 210
Kth Kth smallest 112
RECGAME Game of Geo 14
ADIVB Divide 54
FROG Ếch nhái 3
DS_A5 Segment Tree 3 - Lazy Segment Tree 10
DS_A4 Segment Tree 2 Segment Tree 20
DS_A3 Segment Tree 1 Segment Tree 23
DP_B1 DP level B 62
EZCAL Sum and product Làm quen ngôn ngữ, Tiếng Anh 741
MAXBIT Phép toán bit Ngăn xếp, Quy hoạch động 56
POINT Point on a line Hình học, Tiếng Anh 104
SKTh Sum k th Số học, Tiếng Anh 180
AF5 Số lượng ước chia hết 7 Làm quen ngôn ngữ 496
AF4 Bội chung nhỏ nhất của cặp số Làm quen ngôn ngữ 404
AF3 Ước chung lớn nhất của cặp số Làm quen ngôn ngữ 543
AF2 Tổng các chữ số chia hết cho 9 Làm quen ngôn ngữ 617
AF1 Tổng các chữ số Làm quen ngôn ngữ 892
TRIANGLES Dãy tam giác Quy hoạch động 21
DH Đặt hàng Binary Indexed Tree 29
CT Dãy Catalan Số học 50
TSEQ Hai dãy số nghich thế Quy hoạch động 24
ADB Dãy đặc biệt Số học 81
LS Tia laser Hình học 20
AF11 Tổng các chữ số Làm quen ngôn ngữ 603
A2D14 Đường chéo phụ có tổng lớn nhất Làm quen ngôn ngữ 261
A2D13 Đường chéo chính có tổng lớn nhất Làm quen ngôn ngữ 274
A2D12 Tích hai ma trận Làm quen ngôn ngữ 350
A2D11 Tổng hai ma trận Làm quen ngôn ngữ 437
A2D10 Tổng bảng vuông trên ma trận Làm quen ngôn ngữ 238
A2D9 Ma trận tam giác trên Làm quen ngôn ngữ 382
A2D8 Tổng trên biên ma trận Làm quen ngôn ngữ 626
A2D7 Tổng lẻ đường chéo phụ Làm quen ngôn ngữ 567
A2D6 Tổng đường chéo chính Làm quen ngôn ngữ 656
A2D5 Giá trị chẵn lớn nhất trong ma trận Làm quen ngôn ngữ 677
A2D4 Cột có tổng lớn nhất Làm quen ngôn ngữ 706
A2D3 Hàng có tổng lớn nhất Làm quen ngôn ngữ 788
A2D2 Tổng mảng Làm quen ngôn ngữ 993
A2D1 In ra mảng Làm quen ngôn ngữ 942
HVSO Hoán vị số Số học 28
BSEQ Dãy cân bằng Duyệt, Quy hoạch động 68
CAU Xây cầu Hình học 24
STEXP Lũy thừa xâu Số học, Xâu 131
TICHPS Tích các phân số Số học 271
TONGPS Tổng hai phân số Số học 559
ARR10 Giá trị nhỏ nhất đến vị trí k Làm quen ngôn ngữ 719
ARR9 Ký tự xuất hiện nhiều nhất Làm quen ngôn ngữ 699
ARR8 Số lần xuất hiện nhiều nhất Làm quen ngôn ngữ 1127
ARR7 Tổng bình phương lớn nhất Làm quen ngôn ngữ 1040
ARR6 Nghịch thế Làm quen ngôn ngữ 1013
ARR5 Số thuộc đoạn Làm quen ngôn ngữ 1175
ARR4 Tổng trị tuyệt đối Làm quen ngôn ngữ 1366
ARR3 Giá trị lẻ nhỏ nhất Làm quen ngôn ngữ 1502
HH13 Hình học 13 Hình học 38
DNA Chuỗi DNA Quy hoạch động 87
AR10 Mảng 10 Làm quen ngôn ngữ 605
SE3 Phần tử thứ s Số học 20
LNACS Dãy con chung không liền kề Quy hoạch động 126
SE2 Sliding Windows Quy hoạch động 253
SE1 Trượt chỉ số Quy hoạch động 106
LOOP10 Số 2004 Làm quen ngôn ngữ 610
LOOP9 Vòng lặp while 9 Làm quen ngôn ngữ 615
LOOP8 Vòng lặp while 8 Làm quen ngôn ngữ 763
FOR10 Vòng lặp 10 Làm quen ngôn ngữ 618
FOR9 Tổng giai thừa Làm quen ngôn ngữ 697
FOR8 Vòng lặp 8 Làm quen ngôn ngữ 435
FOR7 Vòng lặp 7 Làm quen ngôn ngữ 589
FOR6 Vòng lặp 6 Làm quen ngôn ngữ 762
FOR5 Vòng lặp 5 Làm quen ngôn ngữ 1062
FOR4 Vòng lặp 4 Làm quen ngôn ngữ 1133
FOR3 Vòng lặp 3 Làm quen ngôn ngữ 1076
DP_A10 DP level A Quy hoạch động 169
DP_A9 DP level A Quy hoạch động 182
DP_A8 DP level A Quy hoạch động 122
DP_A7 DP level A Quy hoạch động 230
DP_A6 DP level A Quy hoạch động 333
DP_A5 DP level A Quy hoạch động 365
DP_A3 DP level A Quy hoạch động 402
DP_A2 DP level A Quy hoạch động 612
FOR2 Vòng lặp 2 Làm quen ngôn ngữ 1371
FOR1 Vòng lặp 1 Làm quen ngôn ngữ 1768
IE10 Điều kiện 10 Làm quen ngôn ngữ 581
IE9 Điều kiện 9 Làm quen ngôn ngữ 673
IE8 Điều kiện 8 Làm quen ngôn ngữ 850
IE7 Điều kiện 7 Làm quen ngôn ngữ 731
IE6 Điều kiện 6 Làm quen ngôn ngữ 353
IE5 Điều kiện 5 Làm quen ngôn ngữ 982
IE4 Điều kiện 4 Làm quen ngôn ngữ 586
IE3 Điều kiện 3 Làm quen ngôn ngữ 1296
IE2 Điều kiện 2 Làm quen ngôn ngữ 1413
IE1 Điều kiện 1 Làm quen ngôn ngữ 1524
CA9 Tính 9 Làm quen ngôn ngữ 618
CA8 Tính 8 Làm quen ngôn ngữ 628
CA7 Tính 7 Làm quen ngôn ngữ 571
CA6 Tính 6 Làm quen ngôn ngữ 663
CA5 Tính 5 Làm quen ngôn ngữ 980
CA4 Tính 4 Làm quen ngôn ngữ 699
CA3 Tính 3 Làm quen ngôn ngữ 1084
CA2 Tính 2 Làm quen ngôn ngữ 1247
CA1 Tính 1 Làm quen ngôn ngữ 1609
SUM Tổng bình phương Số học 56
BERT Định đề Bertrand Số học 93
PS4 Phân số 4 Mức độ rất khó, Số học 7
PS3 Phân số 3 Mức độ khó, Số học 24
PS2 Phân số 2 Mức độ khó, Số học 6
PS1 Phân số 1 Mức độ khó, Số học 28
SAMEPAIR Tương đồng Mức độ khó, Sắp xếp, Số học, Toán 47
HARMONY 2 Hài hòa Duyệt, Mức cơ bản 37
FUNCTION 2 Tính hàm 2 Mức độ dễ, Toán 303
DIVISIBLE Chia hết Mức cơ bản, Số học, Toán 77
POSIPROD Biến đổi Duyệt, Mức cơ bản 54
METTING Họp mặt Duyệt, Mức độ dễ 140
LCMSEQ Bội chung Mức độ khó, Quy hoạch động, Toán 37
3DGEOMETRY Hình học Mức cơ bản, Toán 37
SUB Bài là dễ Mức độ dễ, Quy hoạch động 134
NUMBER2 Cặp số Duyệt, Mức cơ bản, Toán 29
SQUARE2 Thiệp giáng sinh Mức độ khó, Toán 21
REVERSE Đảo xâu Mức cơ bản, Quy hoạch động 33
LINETRIP Tọa độ Duyệt, Mức độ dễ, Sắp xếp 105
DANCING Nhảy múa 19
LEXSTR Khôi phục Mức cơ bản, Quy hoạch động 62
ELECTION Cuộc bầu cử Duyệt, Mức cơ bản 62
TINHTONG2 Tính tổng 2 Mức độ dễ, Toán 435
CARDTP Bờm chọn bài Luồng cực đại (Maxflow), Mức độ khó 18
MOVEBOARD Dịch chuyển trên bảng Mức độ khó, Quy hoạch động 26
PERSTR Xâu hoán vị Mức cơ bản, Quy hoạch động 22
TGD Tam giác đều Mức cơ bản, Sắp xếp, Toán 141
DOMINANT Đô mi nô Mức độ khó, Quy hoạch động, Sắp xếp 69
PICKNUM Chọn số Mức độ khó, Quy hoạch động 27
SQUA Lưới ô vuông Mức cơ bản, Sắp xếp 92
PAIRSUMS Tổng cặp số Mức cơ bản, Toán 55
HARMONY Hòa hợp Mức cơ bản, Quy hoạch động 40
COLUMNS Cột đá Mức độ khó, Quy hoạch động 29
CAL Tính Toán Lagrange Interpolation Polynomial, Mức độ rất khó 29
DP_A4 DP level A4 Mức độ dễ, Quy hoạch động 719
DP_A1 DP level A1 Mức cơ bản, Quy hoạch động 875
STR1 Tổng chữ số Làm quen ngôn ngữ 994
ARR2 Tổng lẻ Làm quen ngôn ngữ 1874
ARR1 Giá trị nhỏ nhất Làm quen ngôn ngữ 1907
QUEUE2 Hàng đợi 2 Hàng đợi (Queue) 117
PRIME1 Đếm số nguyên tố Số học 531
COSO Biểu diễn trong hệ cơ số k Ngăn xếp, Số học 324
BANBE3 Số bạn bè Số học 103
BANBE2 Số bạn bè Số học 86
BANBE1 Số bạn bè Số học 104
TSNT2 Thừa số nguyên tố Số học 173
TSNT1 Thừa số nguyên tố Mức độ dễ, Số học 523
AMUB5 A mũ b Mức độ khó, Số học 131
AMUB4 A mũ b Chia để trị, Số học 300
AMUB3 A mũ b Chia để trị, Số học 283
AMUB2 A mũ b Làm quen ngôn ngữ, Số học 636
AMUB1 A mũ b Làm quen ngôn ngữ, Số học 814
MEDICINE Đơn thuốc Duyệt 127
HOMEWORK Bài tập về nhà Duyệt 95
CLEAN Dọn dẹp Quy hoạch động 58
PALIN Lại xâu đối xứng Quy hoạch động 37
FIBO Biểu diễn fibonacci Quy hoạch động 494
CSC Chữ số chung Làm quen ngôn ngữ 224
ORANGE Cam sành Sắp xếp 56
QBSTR Xâu con chung Quy hoạch động 204
MATRIXAB Giá trị lớn nhất trong bảng số Quy hoạch động 20
BLAST Xâu mở rộng Quy hoạch động 52
BAG Cái túi (phiên bản dễ) Quy hoạch động 300
SUBSTR Xâu con chung liên tiếp Quy hoạch động 194
PALINEZ Xâu đối xứng Mức cơ bản, Quy hoạch động 263
CLIS Xâu con không giảm Mức cơ bản, Quy hoạch động 205
LCS Xâu con chung Mức cơ bản, Quy hoạch động 543
MOVE Đường đi trên lưới Mức cơ bản, Quy hoạch động 378
ONESQ Hình vuông Mức cơ bản, Quy hoạch động 86
BTAP Đếm lượt nạp bài Mức cơ bản 207
ELEC Tin học trẻ thành Vinh Sắp xếp 402
NEN Thổi nến Mức cơ bản 388
X6 X6 0
X4 X4 31
X3 X3 12
X2 X2 36
X1 X1 21
SEQ4 Dãy số 4 137
SEQ3 Dãy số 3 Quy hoạch động 800
SEQ2 Dãy số 2 Quy hoạch động 893
SEQ1 Dãy số 1 Quy hoạch động 1152
CHAT5 Chặt nhị phân 5 Tìm nhị phân 843
CHAT4 Chặt nhị phân 4 Tìm nhị phân 400
CHIATAO Chia táo Làm quen ngôn ngữ 396
BIBO Số "binbon" Số học 170
VUIVE Số vui vẻ Số học 238
CHAT3 Chặt nhị phân 3 Tìm nhị phân 768
CHAT2 Chặt nhị phân 2 Tìm nhị phân 867
CHAT1 Chặt nhị phân 1 Tìm nhị phân 920
AR9 Mảng 9 355
AR8 Mảng 8 390
AR7 Mảng 7 Sắp xếp 1004
PD Phủ đoạn Sắp xếp 106
HH12 Hình học 12 36
HH11 Hình học 11 Hình học 58
SH12 Số học 12 Số học 59
LOOP7 Vòng lặp while 7 Làm quen ngôn ngữ 708
LOOP6 Vòng lặp while 6 Làm quen ngôn ngữ 961
LOOP5 Vòng lặp while 5 Làm quen ngôn ngữ 927
HH10 Hình học 10 Hình học 42
HH9 Hình học 9 Hình học 80
HH8 Hình học 8 Hình học, Mức cơ bản 179
HH7 Hình học 7 Hình học 130
HH5 Hình học 5 Hình học 135
HH6 Hình học 6 Hình học 106
LOOP4 Vòng lặp while 4 Làm quen ngôn ngữ 1101
LOOP3 Vòng lặp while 3 Làm quen ngôn ngữ 1180
LOOP2 Vòng lặp while 2 Làm quen ngôn ngữ 1561
LOOP1 Vòng lặp while 1 Làm quen ngôn ngữ 1755
SH10 Số học 10 Làm quen ngôn ngữ, Số học 459
SH9 Số học 9 Làm quen ngôn ngữ, Số học 487
SH11 Số học 11 Mức độ khó, Số học 241
SH8 Số học 8 Số học 145
SH5 Số học 5 Làm quen ngôn ngữ, Số học 611
SH6 Số học 6 Làm quen ngôn ngữ, Số học 536
SH7 Số học 7 Làm quen ngôn ngữ, Số học 410
SH4 Số học 4 Làm quen ngôn ngữ, Số học 903
SH3 Số học 3 Làm quen ngôn ngữ 875
SH2 Số học 2 Làm quen ngôn ngữ 1159
HH4 Hình học 4 Làm quen ngôn ngữ 274
SH1 Số học 1 Làm quen ngôn ngữ 886
IF7 Rẽ nhánh 7 Làm quen ngôn ngữ 815
IF6 Rẽ nhánh 6 Làm quen ngôn ngữ 1198
IF5 Rẽ nhánh 5 Làm quen ngôn ngữ 1324
IF4 Rẽ nhánh 4 Làm quen ngôn ngữ 1427
IF3 Rẽ nhánh 3 Làm quen ngôn ngữ 1474
IF2 Rẽ nhánh 2 Làm quen ngôn ngữ 1353
IF1 Rẽ nhánh 1 Làm quen ngôn ngữ 1637
HH2 Hình học 2 Hình học, Làm quen ngôn ngữ 346
HH3 Hình học 3 Hình học, Làm quen ngôn ngữ 303
HH1 Hình học 1 Hình học, Làm quen ngôn ngữ 451
HK5 Tính cho vui Mức độ khó, Số học 42
HK4 Số nguyên tố palin Làm quen ngôn ngữ 469
HK3 Chữ số lớn nhất Làm quen ngôn ngữ 522
HK2 Tổng mảng Làm quen ngôn ngữ 640
HK1 Phân số Làm quen ngôn ngữ 417
AR6 Mảng 6 Làm quen ngôn ngữ 926
COLOR BFC1A Toán 6
C3 BFC1 Dãy số 115
FIREWORK Pháo hoa 26
COMMAND Câu lệnh 29
TRANS Biến đổi xâu 3
AR5 Mảng 5 Làm quen ngôn ngữ 1106
CAL6 Tính toán 6 Làm quen ngôn ngữ 1091
CAL5 Tính toán 5 Làm quen ngôn ngữ 1291
CAL4 Tính toán 4 Làm quen ngôn ngữ 1437
HTAB Bảng tương đồng Mức độ khó, Quy hoạch động 22
SUM2D Tổng bảng số Mức cơ bản, Quy hoạch động 183
ODD Sắp Xếp Mức cơ bản, Sắp xếp 720
AR4 Mảng 4 Làm quen ngôn ngữ 1317
AR3 Mảng 3 Làm quen ngôn ngữ 1640
AR2 Mảng 2 Làm quen ngôn ngữ 1696
AR1 Mảng 1 Làm quen ngôn ngữ 1773
SEQ10 Dãy số 10 Dãy số, Mức độ khó 27
PRESUF Ghép xâu Hash, Mức cơ bản 74
COUNTS Xâu tương đương Hash, Mức độ khó 62
STRING2 Xâu đối xứng Hash, Mức cơ bản 174
STRING1 Xâu con Hash, Mức cơ bản 238
CPRIME Count Prime Hash, Mức cơ bản 553
S11 Xâu 11 Làm quen ngôn ngữ 653
S10 Xâu 10 Mức cơ bản 666
S9 Xâu 9 Làm quen ngôn ngữ 979
S8 Xâu 8 Làm quen ngôn ngữ 1174
S7 Xâu 7 Làm quen ngôn ngữ 1182
S6 Xâu 6 Làm quen ngôn ngữ 1411
S5 Xâu 5 Làm quen ngôn ngữ 1561
S4 Xâu 4 Làm quen ngôn ngữ 1565
S3 Xâu 3 Làm quen ngôn ngữ 1706
S2 Xâu 2 Làm quen ngôn ngữ 1776
S1 Xâu 1 Làm quen ngôn ngữ 2119
CAL3 Tính toán 3 Làm quen ngôn ngữ 1985
CAL2 Tính toán 2 Làm quen ngôn ngữ 2230
CAL1 Tính toán 1 Làm quen ngôn ngữ 2673
TONG Tổng A + B 1511
Back to Top